Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-628.06 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-024.58 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60K-627.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-669.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-691.35 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-873.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-277.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-060.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-078.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-110.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-112.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-120.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-963.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-261.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-277.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 67B-031.26 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 67D-010.95 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 65A-518.28 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83A-195.63 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30M-412.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-406.65 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-407.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-417.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-420.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-636.28 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-641.25 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11D-011.98 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 97A-095.65 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97B-019.35 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22D-010.25 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |