Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-777.98 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-277.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-020.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-025.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-072.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-115.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-075.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-085.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-085.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-086.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-089.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-127.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-141.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-147.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-148.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-167.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-174.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-242.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-284.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-221.19 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-230.85 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 68B-034.36 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65C-263.08 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 30M-051.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-053.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-069.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-088.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-109.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-147.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-154.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |