Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-008.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-032.19 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-990.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-467.96 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-869.25 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-894.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-904.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-717.19 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-734.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-737.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-742.26 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.55 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-276.98 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-027.85 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88A-788.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-793.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-325.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-862.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-877.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-884.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99C-344.38 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-947.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-957.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-436.19 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-447.09 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.98 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15B-054.83 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-546.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-549.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |