Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-065.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-177.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-284.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-343.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-348.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-350.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-352.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-354.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-475.11 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62C-220.09 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63B-034.36 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 63D-015.95 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 64D-010.36 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 66D-014.58 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 67A-338.85 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-344.09 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-373.58 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65D-013.19 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 83C-133.25 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83B-023.85 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83D-009.26 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 94A-110.26 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 69D-005.85 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 30M-380.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97C-051.98 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 24A-322.15 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 21A-229.25 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-271.35 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-861.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-897.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |