Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-040.85 - Hà Nội Xe Con -
30M-105.36 - Hà Nội Xe Con -
30M-224.16 - Hà Nội Xe Con -
30M-226.85 - Hà Nội Xe Con -
30M-278.58 - Hà Nội Xe Con -
30M-285.08 - Hà Nội Xe Con -
30M-300.29 - Hà Nội Xe Con -
30M-311.25 - Hà Nội Xe Con -
30M-325.59 - Hà Nội Xe Con -
29K-363.06 - Hà Nội Xe Tải -
29K-376.96 - Hà Nội Xe Tải -
29K-409.65 - Hà Nội Xe Tải -
29K-417.06 - Hà Nội Xe Tải -
29K-433.26 - Hà Nội Xe Tải -
97D-011.29 - Bắc Kạn Xe tải van -
21A-229.98 - Yên Bái Xe Con -
20A-867.15 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-906.56 - Thái Nguyên Xe Con -
20D-035.96 - Thái Nguyên Xe tải van -
14K-041.25 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-724.19 - Phú Thọ Xe Con -
19A-742.65 - Phú Thọ Xe Con -
88A-797.36 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-802.83 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-809.85 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-866.26 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-870.26 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-937.59 - Hải Dương Xe Con -
34A-949.63 - Hải Dương Xe Con -
34A-957.18 - Hải Dương Xe Con -