Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-376.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-434.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-627.85 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 11C-087.58 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 97D-011.36 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22C-114.16 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22D-012.98 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24C-167.25 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 26C-167.36 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21B-015.28 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 14C-454.83 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.85 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-878.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98B-046.85 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88B-024.29 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-334.29 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-343.26 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-440.06 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-451.95 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15K-427.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-495.28 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-497.63 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-532.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-537.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17C-218.08 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17D-015.09 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 18D-018.28 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36B-050.96 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |