Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-580.98 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-585.25 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-586.35 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-193.06 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74B-018.96 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 74B-020.11 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 92C-262.83 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-041.35 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92D-014.56 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 79B-044.38 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 93A-506.29 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-544.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-616.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-628.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-765.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-023.28 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72C-276.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-281.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-077.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-080.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-096.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-100.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-143.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-158.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-163.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-181.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-187.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-195.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |