Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-414.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-416.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-417.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-420.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29B-658.81 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29B-660.53 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29D-629.32 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-631.78 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-639.76 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-641.62 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23C-093.17 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 11B-014.23 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 97A-096.24 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97C-049.72 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97C-050.74 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97C-050.90 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97B-015.60 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22B-015.80 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22B-017.49 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24A-317.24 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-321.93 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-323.02 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24B-021.48 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 25D-008.49 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26B-020.21 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26B-022.04 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 26D-016.32 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 28C-124.03 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28B-019.93 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 20B-036.07 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |