Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12B-016.41 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12B-016.62 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14B-055.21 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-381.92 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-385.32 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-387.04 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-387.45 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-387.73 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-392.42 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-393.73 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-047.24 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 99A-856.05 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-880.76 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-884.21 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-884.93 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-890.02 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-897.03 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99B-031.47 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 15C-483.62 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-492.46 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.34 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-055.91 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89B-025.17 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-025.70 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-028.90 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17B-031.49 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18B-034.23 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 36B-049.76 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 73B-019.47 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 73D-011.20 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |