Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-547.42 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-559.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-572.70 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-596.67 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73A-375.92 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-193.24 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73C-197.93 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 74C-147.78 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75A-388.75 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-391.27 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-391.62 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-391.87 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-157.32 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-158.45 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-162.07 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 92A-441.62 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-443.62 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-257.81 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-262.02 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-265.54 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 76A-325.70 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-332.13 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-335.52 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-226.47 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 47A-818.48 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-824.17 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-828.46 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-830.17 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-851.42 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-852.05 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |