Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
47C-400.67 - Đắk Lắk Xe Tải -
48A-248.41 - Đắk Nông Xe Con -
48C-117.10 - Đắk Nông Xe Tải -
49A-747.46 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-754.01 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-755.13 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-757.47 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-764.91 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-769.43 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-774.81 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-780.64 - Lâm Đồng Xe Con -
70A-585.80 - Tây Ninh Xe Con -
70A-592.46 - Tây Ninh Xe Con -
70A-595.74 - Tây Ninh Xe Con -
70A-611.14 - Tây Ninh Xe Con -
70A-613.42 - Tây Ninh Xe Con -
70A-614.84 - Tây Ninh Xe Con -
60K-633.04 - Đồng Nai Xe Con -
60K-654.67 - Đồng Nai Xe Con -
60K-665.73 - Đồng Nai Xe Con -
60K-686.27 - Đồng Nai Xe Con -
60K-700.42 - Đồng Nai Xe Con -
60C-766.53 - Đồng Nai Xe Tải -
60C-767.04 - Đồng Nai Xe Tải -
60C-777.90 - Đồng Nai Xe Tải -
60C-779.72 - Đồng Nai Xe Tải -
60C-783.30 - Đồng Nai Xe Tải -
51L-904.97 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-938.90 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-970.02 - Hồ Chí Minh Xe Con -