Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-475.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-478.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-493.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-494.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.60 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-508.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.54 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-510.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-536.94 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-542.84 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-548.24 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-552.46 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 35C-180.50 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35C-181.41 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 35D-019.54 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 37D-050.78 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-680.45 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-681.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-691.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-697.87 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-705.02 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73C-192.07 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 73D-009.84 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 74C-148.81 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 74D-013.53 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 43A-963.94 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-972.42 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |