Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 47B-044.13 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48A-253.74 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-254.49 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-259.41 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48B-014.45 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 48D-009.27 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49D-016.60 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 49D-018.13 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 70A-587.74 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-594.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-597.73 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-606.05 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-614.57 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-614.67 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-523.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-524.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-528.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-533.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-543.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-545.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-578.51 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-628.37 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-661.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-664.13 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-690.64 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-698.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-079.73 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 51N-000.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |