Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66B-027.31 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 67A-336.34 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-340.02 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-345.60 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67B-032.24 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 68C-180.76 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68B-037.53 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 95C-090.52 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 83B-026.32 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 83D-009.03 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 94B-016.20 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 30M-032.70 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-056.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11C-088.93 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 11C-090.82 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 22A-275.82 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22B-018.60 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22D-012.46 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 27B-015.75 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25D-010.37 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 20A-886.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-900.81 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20D-035.31 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-270.32 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 98A-860.52 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-863.47 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-874.91 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-888.54 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-747.84 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |