Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-894.84 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-903.78 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20B-039.12 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12B-019.23 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12D-010.92 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 12D-011.47 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-048.43 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98C-397.50 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.64 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-046.20 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 98B-047.46 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 98B-047.80 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 19C-264.49 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-265.57 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-267.43 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-272.45 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-276.47 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-278.51 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-280.52 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99B-031.53 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-445.04 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-044.48 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34D-042.32 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-429.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-438.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-462.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-471.82 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |