Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86C-211.53 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-212.01 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-213.54 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82A-162.80 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-164.43 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-474.78 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-283.23 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-286.45 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-292.87 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-297.12 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-299.43 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-299.49 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47B-042.12 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48B-013.43 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 49C-396.41 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-400.14 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70B-034.93 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-035.82 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-036.54 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61C-617.43 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-620.84 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-624.34 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-638.60 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-641.81 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.41 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-643.94 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-757.80 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-766.46 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-775.41 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-081.41 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |