Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90C-154.70 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90C-155.91 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90B-015.53 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18C-174.13 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18C-183.14 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 18B-031.67 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 36B-048.07 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37C-578.93 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-588.71 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-688.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-696.60 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-250.47 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-251.87 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74B-018.50 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 75D-009.62 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-947.87 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-954.47 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-957.27 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-958.48 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-962.80 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-971.27 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92B-038.64 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-040.53 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 92B-040.81 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76B-028.24 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 77C-265.94 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79A-588.01 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-590.70 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85B-014.24 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-015.70 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |