Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-281.48 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-291.13 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-302.57 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-303.54 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-304.20 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-305.10 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-305.37 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-523.21 - Nghệ An Xe Con -
37K-542.75 - Nghệ An Xe Con -
37K-547.40 - Nghệ An Xe Con -
37K-550.40 - Nghệ An Xe Con -
73D-008.90 - Quảng Bình Xe tải van -
74A-284.80 - Quảng Trị Xe Con -
74A-285.60 - Quảng Trị Xe Con -
74D-015.61 - Quảng Trị Xe tải van -
74D-015.93 - Quảng Trị Xe tải van -
75A-389.10 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-393.48 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-950.27 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-951.40 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-974.49 - Đà Nẵng Xe Con -
47A-820.67 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-823.47 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-824.78 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-837.53 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-857.45 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-858.84 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-250.24 - Đắk Nông Xe Con -
48A-259.61 - Đắk Nông Xe Con -
49A-754.55 - Lâm Đồng Xe Con -