Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43D-014.91 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 77B-040.93 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-007.47 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 77D-010.40 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79B-046.50 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86C-209.47 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-209.76 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-211.97 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-214.90 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-282.90 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-289.46 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-821.41 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-850.52 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-249.37 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48C-122.30 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 48C-122.37 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-759.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49B-034.01 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93C-206.12 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93B-024.47 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70A-596.13 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-599.81 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-603.41 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-604.82 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-606.03 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-608.41 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-631.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-646.80 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-656.10 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-667.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |