Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-402.30 - Hà Nội Xe Con -
30M-408.53 - Hà Nội Xe Con -
30M-420.92 - Hà Nội Xe Con -
29K-335.30 - Hà Nội Xe Tải -
29K-342.23 - Hà Nội Xe Tải -
29K-358.70 - Hà Nội Xe Tải -
29K-370.87 - Hà Nội Xe Tải -
29K-402.05 - Hà Nội Xe Tải -
29K-422.32 - Hà Nội Xe Tải -
29K-422.74 - Hà Nội Xe Tải -
29K-427.80 - Hà Nội Xe Tải -
29K-450.73 - Hà Nội Xe Tải -
29K-452.57 - Hà Nội Xe Tải -
29K-462.34 - Hà Nội Xe Tải -
29B-660.34 - Hà Nội Xe Khách -
23B-012.04 - Hà Giang Xe Khách -
11C-087.76 - Cao Bằng Xe Tải -
22B-016.49 - Tuyên Quang Xe Khách -
24A-315.49 - Lào Cai Xe Con -
24A-317.43 - Lào Cai Xe Con -
24A-317.67 - Lào Cai Xe Con -
24A-319.46 - Lào Cai Xe Con -
21A-226.67 - Yên Bái Xe Con -
21A-227.97 - Yên Bái Xe Con -
28C-121.93 - Hòa Bình Xe Tải -
28C-125.60 - Hòa Bình Xe Tải -
28B-017.72 - Hòa Bình Xe Khách -
28B-018.41 - Hòa Bình Xe Khách -
20A-877.91 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-879.81 - Thái Nguyên Xe Con -