Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-894.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12B-016.73 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 12B-017.74 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14B-056.03 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-382.31 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-383.74 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-384.43 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-396.76 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-397.42 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98B-044.74 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 88A-796.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-820.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.45 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-335.40 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-342.46 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-489.92 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89B-026.84 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 89B-028.40 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-503.53 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-511.14 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90C-155.76 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 36K-274.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-286.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38B-024.91 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73B-020.01 | - | Quảng Bình | Xe Khách | - |
| 75A-402.90 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75B-030.21 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43C-317.34 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-324.03 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |