Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-687.20 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-768.91 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-774.30 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-774.92 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72D-013.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 72D-015.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-014.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-024.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-068.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-079.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-090.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-116.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-150.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-155.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-910.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-915.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-987.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-069.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-081.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-094.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-126.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-128.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-170.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-172.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-182.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-192.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-192.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-198.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-201.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-235.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |