Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-232.46 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-232.49 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-873.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-882.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-883.05 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.47 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-904.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-904.97 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20D-035.82 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14K-004.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-043.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 88A-789.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-791.07 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-792.13 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-796.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-801.42 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-805.91 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-822.14 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-825.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88D-024.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 15K-441.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-454.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35D-017.13 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 36K-230.67 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-237.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-250.40 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-275.20 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |