Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25B-010.04 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 21D-009.10 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20D-035.20 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 14B-055.47 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-375.97 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-388.04 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19B-031.20 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88B-025.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 99C-330.21 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-342.60 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34A-946.37 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-959.03 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.24 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-045.51 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-443.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-447.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-473.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-483.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-492.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-537.13 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-547.34 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-556.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89C-347.73 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-353.46 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89B-027.32 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |