Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-303.14 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-304.24 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-305.53 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-317.20 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-191.27 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 65D-011.93 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 65D-014.40 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 29K-335.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-337.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-345.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-371.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-380.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-412.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-413.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-429.60 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-433.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-434.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-436.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-442.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-443.31 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-443.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-474.24 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-476.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29B-660.01 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 29D-629.10 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-633.50 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 97C-050.30 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97C-052.94 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 24B-020.01 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 24B-022.43 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |