Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88C-323.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34B-044.14 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 17C-217.90 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-219.07 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17C-221.93 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-154.62 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90D-010.07 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18C-177.47 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 36K-254.32 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-278.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-293.04 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-295.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-549.76 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-553.93 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-554.03 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-561.81 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-569.53 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-569.84 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.51 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-577.84 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37C-567.84 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-573.62 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-576.17 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-582.61 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-587.49 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-593.05 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 73C-195.43 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 43B-066.57 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 92C-258.41 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |