Danh sách biển số đã đấu giá

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-490.01 - Hải Phòng Xe Con -
15K-493.24 - Hải Phòng Xe Con -
15K-501.14 - Hải Phòng Xe Con -
15C-486.94 - Hải Phòng Xe Tải -
15C-488.42 - Hải Phòng Xe Tải -
15B-056.61 - Hải Phòng Xe Khách -
89C-351.93 - Hưng Yên Xe Tải -
89B-026.73 - Hưng Yên Xe Khách -
17A-501.20 - Thái Bình Xe Con -
90A-299.84 - Hà Nam Xe Con -
90B-016.45 - Hà Nam Xe Khách -
90D-010.94 - Hà Nam Xe tải van -
18C-176.20 - Nam Định Xe Tải -
35B-023.41 - Ninh Bình Xe Khách -
35B-025.97 - Ninh Bình Xe Khách -
36K-237.80 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-251.02 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-264.49 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-269.84 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-299.41 - Thanh Hóa Xe Con -
37C-590.75 - Nghệ An Xe Tải -
38C-249.73 - Hà Tĩnh Xe Tải -
38B-025.32 - Hà Tĩnh Xe Khách -
38D-023.97 - Hà Tĩnh Xe tải van -
74A-278.23 - Quảng Trị Xe Con -
74A-283.81 - Quảng Trị Xe Con -
74C-144.91 - Quảng Trị Xe Tải -
75A-391.30 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-393.92 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-401.62 - Thừa Thiên Huế Xe Con -