Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 94B-015.75 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69B-014.32 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 93C-203.43 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-524.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-587.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-615.35 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-626.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-630.59 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-632.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-626.46 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-627.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.38 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-691.34 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-693.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-694.23 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-700.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60D-025.90 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51L-938.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-988.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-090.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-109.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-132.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-178.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-204.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-204.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-248.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-477.02 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-477.96 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-479.28 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62B-033.95 | - | Long An | Xe Khách | - |