Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92C-262.45 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-263.47 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92B-038.93 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77B-037.72 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-040.92 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 78C-127.04 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78B-021.42 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 78B-022.44 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79C-228.30 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-234.84 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79C-235.24 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 79B-044.62 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85B-015.02 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86B-025.49 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 81C-288.57 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-293.53 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-295.41 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-401.76 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-402.14 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-405.64 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-419.27 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-423.61 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47B-043.02 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 48C-120.64 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49C-392.04 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-397.43 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-399.49 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49B-034.32 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93A-506.52 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-524.75 | - | Bình Phước | Xe Con | - |