Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28C-124.87 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-126.71 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20C-320.54 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.31 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12C-140.76 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-141.84 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-142.45 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-144.37 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-144.82 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14C-451.17 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-453.30 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.49 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-459.53 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-462.62 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-382.07 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-270.61 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-271.91 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-276.34 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-277.73 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-279.57 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19B-027.76 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 88C-314.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-317.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-333.80 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-442.67 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-450.61 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.72 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-494.52 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.61 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-346.13 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |