Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-335.16 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68D-008.96 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65A-518.65 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65C-272.16 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 29K-332.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-395.85 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-477.25 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-631.65 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23D-010.25 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 97A-098.63 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 24D-009.83 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27C-078.16 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 12C-142.85 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12D-009.19 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14K-032.56 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.26 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.58 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-904.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98D-021.08 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-715.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-278.63 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-875.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-971.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-435.16 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-040.96 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-461.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-055.63 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-534.28 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-499.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18C-183.09 | - | Nam Định | Xe Tải | - |