Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-805.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 67A-311.66 | - | An Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-857.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-121.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 48A-232.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-150.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-755.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-216.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-713.31 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-521.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-706.60 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 20A-790.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-715.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-306.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-655.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-632.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-880.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-063.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 28A-239.93 | - | Hòa Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61K-399.00 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-521.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 93A-467.39 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-726.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 66A-278.87 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-524.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-750.99 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-056.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-782.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 66A-274.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 71A-196.88 | - | Bến Tre | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |