Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-531.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60C-737.99 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 89A-525.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 22A-242.69 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 28A-240.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 20A-783.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 48A-225.68 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 93A-465.55 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 27A-113.99 | - | Điện Biên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 71A-196.79 | - | Bến Tre | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99A-774.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18A-457.66 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-724.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-713.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-496.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-100.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 17A-457.69 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 68A-346.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 11A-120.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-730.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 84A-138.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-083.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 92A-398.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 34A-840.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 89A-484.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 48A-245.89 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-758.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-156.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 24A-305.89 | - | Lào Cai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-032.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |