Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-358.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-100.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 64A-189.88 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36C-521.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 73C-186.69 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65A-507.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 21B-012.89 |
-
|
Yên Bái |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 73A-359.68 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 27A-121.99 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 27C-071.86 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51D-862.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 99A-821.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 62D-013.68 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 26C-156.89 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43A-923.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 35A-453.33 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-790.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-546.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 28C-117.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 22B-013.99 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 24C-158.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-460.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 89A-508.05 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19C-261.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 18D-012.39 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-789.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 62D-013.33 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51D-829.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 79A-554.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65C-227.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|