Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 77A-355.22 | - | Bình Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-927.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98D-015.68 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-597.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-178.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 86B-022.99 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-019.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-783.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 66A-293.92 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 17A-476.86 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 90A-275.72 | - | Hà Nam | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-452.25 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-804.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-756.65 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-206.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 86A-318.19 | - | Bình Thuận | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 38A-642.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 68A-351.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-611.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-450.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-142.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-427.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 22A-261.61 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 93A-493.99 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 89A-498.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-811.77 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 97B-012.66 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-803.99 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 78A-209.69 | - | Phú Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-852.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |