Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 61K-499.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37C-562.62 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-207.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 21A-215.89 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 22C-109.89 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 12A-255.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 89D-021.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 70A-559.88 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 63B-031.79 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43A-936.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 95A-126.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 49A-685.85 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-111.10 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-660.60 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-331.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 17A-458.85 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 43A-873.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-778.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 60K-504.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 71A-193.68 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 15K-297.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 79A-535.89 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 27A-119.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-802.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-209.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-169.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-219.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-800.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51D-835.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 17A-478.86 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|