Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76A-323.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-270.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 63A-319.31 | - | Tiền Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 21A-220.39 | - | Yên Bái | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 22A-256.25 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 14A-971.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 73A-362.79 | - | Quảng Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 68A-358.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-411.33 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47A-764.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99A-805.99 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-611.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 20A-852.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-239.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 27A-122.33 | - | Điện Biên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-742.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49A-721.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65A-502.02 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 70A-570.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 49B-029.92 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 24A-310.13 | - | Lào Cai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-813.31 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-830.03 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-820.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 28A-249.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-597.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 79A-544.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-704.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 79A-528.89 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-045.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |