Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-409.40 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 71C-135.13 | - | Bến Tre | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 48C-121.66 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 34A-948.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51N-025.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 18C-177.89 | - | Nam Định | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 68A-371.89 | - | Kiên Giang | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19B-030.89 | - | Phú Thọ | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-488.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37K-536.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-404.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 35A-483.38 | - | Ninh Bình | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-436.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51N-111.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 19A-723.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 76A-333.04 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 12A-267.76 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 84B-020.89 | - | Trà Vinh | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 30M-276.76 | - | Hà Nội | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51M-203.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 37C-589.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 22B-018.68 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | 04/12/2024 - 14:15 |
| 85C-087.68 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 49A-768.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 86C-211.12 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 61K-581.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 97C-052.05 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-357.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |
| 51L-970.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 04/12/2024 - 14:15 |
| 29K-404.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 04/12/2024 - 14:15 |