Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-258.99 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34A-863.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 22A-258.99 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-299.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-780.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-952.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 92A-430.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-814.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60K-590.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 17C-208.79 | - | Thái Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60C-739.66 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-776.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-702.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30M-012.55 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19D-013.68 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20A-831.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-833.34 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19C-252.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51L-619.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61C-598.88 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-273.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 21A-216.12 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-412.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 18A-483.38 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-738.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 48A-239.11 | - | Đắk Nông | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-445.99 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-514.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-729.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43A-900.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |