Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 74A-275.86 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 88C-308.99 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 30L-986.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-156.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 74A-277.44 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 76A-322.89 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-859.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 35A-444.45 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 43A-936.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 89A-527.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-416.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-818.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60C-752.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 79C-222.38 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 76D-011.86 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 12A-254.55 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 66A-296.89 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20A-831.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-891.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-352.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 86A-308.68 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-256.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 28A-250.89 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 48A-247.74 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-806.08 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 86B-023.79 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 24A-306.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-785.78 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36C-516.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17C-211.55 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|