Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-156.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 26A-224.89 | - | Sơn La | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 11A-129.11 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88A-777.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-223.23 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60K-555.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 22A-256.52 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 93A-503.04 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-172.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-764.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 24A-310.86 | - | Lào Cai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 70A-583.55 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 70A-569.89 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-408.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 93B-019.89 | - | Bình Phước | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 17A-485.84 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-468.11 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60C-729.92 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20D-028.79 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | 02/12/2024 - 10:45 |
| 81A-435.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-024.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 99A-807.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-698.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-227.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-317.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60K-611.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 94B-012.12 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-698.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-778.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-840.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |