Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 43A-914.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-291.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 84A-140.99 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-511.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-023.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 38C-232.89 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99A-814.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-450.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 68A-353.79 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14A-949.66 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-795.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 62A-462.79 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-378.73 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 18D-012.66 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 14A-937.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 89D-021.66 |
-
|
Hưng Yên |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-413.13 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-857.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 72A-830.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 71C-131.31 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47C-381.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-418.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51E-332.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92A-424.89 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 78A-210.88 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 65A-510.15 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-856.65 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-471.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 65A-497.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-782.87 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|