Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-837.73 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 48A-240.89 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 90A-275.76 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 64A-194.95 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-353.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-034.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 63A-315.15 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 67A-322.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 65A-513.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-404.04 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 18A-483.69 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-512.15 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 35A-458.54 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 66A-294.95 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-388.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 43A-901.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 93A-503.88 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 18A-488.77 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-175.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 77A-344.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51L-887.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92A-431.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-726.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-222.45 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 93A-495.86 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-790.00 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17A-488.22 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 62D-011.55 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 62A-466.44 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 70A-580.58 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|