Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-968.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 18A-480.99 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-278.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-311.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-220.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-476.99 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 11A-133.86 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 70A-583.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 73A-359.89 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-737.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-805.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-763.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-720.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-371.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-364.46 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 17A-471.71 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 11A-131.79 | - | Cao Bằng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 88A-757.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-831.32 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 76A-316.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 47A-786.87 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-394.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-488.55 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 67A-314.66 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20A-848.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-420.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 38A-645.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 21A-220.89 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 22A-261.39 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 20A-845.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |