Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 85B-012.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 28A-257.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 38A-645.99 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 24B-016.89 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60C-738.38 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 81A-444.15 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51M-025.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-814.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-341.34 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-442.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 43C-308.79 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-307.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-715.68 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34D-037.73 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 62A-452.66 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-416.61 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-284.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 26B-016.99 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 22A-264.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17D-012.69 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 70A-577.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51D-896.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 63A-306.68 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-710.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-403.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-809.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-138.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-448.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 74A-268.33 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 61K-468.33 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|