Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-379.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-387.55 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-457.75 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-447.77 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-402.39 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 77A-345.22 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 76A-320.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 34A-903.09 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 67A-327.69 | - | An Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-468.00 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 70A-559.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 22A-260.55 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-394.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-738.37 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-728.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-710.00 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 26C-161.66 | - | Sơn La | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51B-603.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61C-592.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51D-837.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 97A-093.94 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60C-735.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-471.74 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 92A-420.42 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-474.99 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-364.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 26C-156.39 | - | Sơn La | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 79C-221.89 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-239.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-817.81 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |