Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-824.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-712.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-284.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 66A-296.99 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-010.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 38C-238.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 30L-638.22 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51M-019.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-307.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-321.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-453.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 14A-964.89 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60K-559.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43A-900.44 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 76A-316.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 49A-725.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-262.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-147.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 77C-255.33 | - | Bình Định | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-316.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 77A-353.53 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 17C-209.69 | - | Thái Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-306.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 18B-029.89 | - | Nam Định | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 19A-684.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 26A-231.99 | - | Sơn La | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 62C-211.11 | - | Long An | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 63A-319.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 37K-444.42 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 69B-012.33 | - | Cà Mau | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |