Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-473.69 | - | Nam Định | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 89A-502.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-169.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-220.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 11C-083.99 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 62A-459.54 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 92A-425.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-482.28 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 11C-083.66 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 73A-362.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 98A-801.88 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61C-597.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 51D-862.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 89A-500.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-354.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 64A-201.39 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 60K-547.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 66A-295.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 71A-208.89 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61C-597.86 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 15K-362.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 61K-489.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 86A-308.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36K-137.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 36C-516.88 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 29K-293.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 89A-502.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |
| 62C-215.69 | - | Long An | Xe Tải | 02/12/2024 - 10:45 |
| 43B-063.66 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 02/12/2024 - 10:45 |
| 21A-220.68 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 10:45 |