Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14C-444.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 37K-455.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 75A-378.99 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20A-823.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99A-832.38 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 89A-501.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 84A-146.41 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 67A-319.88 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 15K-374.74 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-577.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 98A-854.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 88A-758.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 66A-288.69 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 11B-012.89 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 10:45
|
| 27A-124.99 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-725.66 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 64A-201.69 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-905.90 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 18A-472.73 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99A-847.47 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-168.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 38A-647.89 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 26A-227.69 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51E-325.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 10:45
|
| 12A-252.69 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 11A-130.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36C-517.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 93A-501.10 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-810.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-613.16 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|