Danh sách biển số đã đấu giá
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-767.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-910.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 84A-139.66 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-294.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 51D-875.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 66A-300.30 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 93A-499.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 43A-933.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36C-529.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-901.89 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 17A-479.47 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 89A-501.10 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99A-843.33 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 63C-227.69 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99A-830.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20C-296.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 34A-906.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 38A-660.86 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 60K-553.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 70A-578.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 24C-161.89 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 29K-260.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 86A-312.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 20A-818.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 36K-179.71 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 92A-417.79 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 47A-800.77 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 49A-728.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|
| 99C-319.95 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 10:45
|
| 75A-372.99 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 10:45
|